TJ Sokol Živanice
Czech Republic: Cộng hòa Séc
TJ Sokol Živanice Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
TJ Sokol Živanice ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong CFL
TJ Sokol Živanice ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
TJ Sokol Živanice là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt CFL
TJ Sokol Živanice không ghi được bàn trong 41% tại CFL
Bàn thua
TJ Sokol Živanice để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại CFL
TJ Sokol Živanice để thủng lưới trung bình 2.03 bàn mỗi trận
TJ Sokol Živanice đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại CFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TJ Sokol Živanice đã tham gia trong CFL
TJ Sokol Živanice tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với TJ Sokol Živanice tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với TJ Sokol Živanice tại CFL
CDG thống kê
TJ Sokol Živanice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại CFL
TJ Sokol Živanice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại CFL
TJ Sokol Živanice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại CFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
TJ Sokol Živanice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong CFL
TJ Sokol Živanice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong CFL
TJ Sokol Živanice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong CFL
TJ Sokol Živanice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong CFL
TJ Sokol Živanice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong CFL
TJ Sokol Živanice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong CFL
Kèo Chấp Thống Kê
TJ Sokol Živanice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong CFL
Trong hiệp một, TJ Sokol Živanice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 72% trong CFL
Trong hiệp hai, TJ Sokol Živanice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong CFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
TJ Sokol Živanice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại CFL
TJ Sokol Živanice có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, TJ Sokol Živanice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, TJ Sokol Živanice có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, TJ Sokol Živanice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, TJ Sokol Živanice có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Phạt Góc Thống Kê
TJ Sokol Živanice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại CFL
TJ Sokol Živanice có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, TJ Sokol Živanice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại CFL
TJ Sokol Živanice có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, TJ Sokol Živanice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại CFL
TJ Sokol Živanice có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
TJ Sokol Živanice Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 26 | 4 | 2 | 89:18 | 71 | 82 | |
| 2 | 32 | 20 | 6 | 6 | 64:34 | 30 | 66 | |
| 3 | 32 | 15 | 9 | 8 | 61:39 | 22 | 54 | |
| 4 | 32 | 14 | 8 | 10 | 53:44 | 9 | 50 | |
| 5 | 32 | 12 | 9 | 11 | 36:43 | -7 | 45 | |
| 6 | 32 | 12 | 7 | 13 | 51:54 | -3 | 43 | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | 42:47 | -5 | 43 | |
| 8 | 32 | 12 | 6 | 14 | 57:61 | -4 | 42 | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | 40:53 | -13 | 41 | |
| 10 | 32 | 11 | 7 | 14 | 36:38 | -2 | 40 | |
| 11 | 32 | 10 | 9 | 13 | 38:46 | -8 | 39 | |
| 12 | 32 | 10 | 9 | 13 | 47:60 | -13 | 39 | |
| 13 | 32 | 8 | 11 | 13 | 39:49 | -10 | 35 | |
| 14 | 32 | 8 | 11 | 13 | 33:48 | -15 | 35 | |
| 15 | 32 | 8 | 9 | 15 | 39:41 | -2 | 33 | |
| 16 | 32 | 9 | 6 | 17 | 35:65 | -30 | 33 | |
| 17 | 32 | 7 | 9 | 16 | 36:56 | -20 | 30 |
- Promotion Playoffs
- Relegation